Vay & Nợnhà ở · lập kế hoạch
Máy tính Khả năng Mua nhà
Áp dụng cho 🇺🇸 Mỹ · 🇬🇧 Vương quốc Anh · 🇨🇳 Trung Quốc · 🇦🇺 Úc · 🇨🇦 Canada · 🇳🇿 New Zealand · 🇮🇪 Ireland
Cùng một mức thu nhập, hai quốc gia cho ra hai câu trả lời hoàn toàn khác nhau. Ngân hàng Mỹ xét theo tỷ lệ nợ trên thu nhập — 28% thu nhập gộp cho nhà ở, 36% cho toàn bộ nợ — nghĩa là khống chế khoản trả hằng tháng rồi từ đó suy ra số tiền vay. Ngân hàng Anh và Úc lại khống chế chính khoản vay ở một bội số thu nhập, khoảng 4,5 lần, rồi kiểm tra khả năng chi trả ở mức lãi suất cao hơn mức được chào. Công cụ này áp dụng đúng quy tắc dành cho bạn và chỉ ra giới hạn nào đang có hiệu lực.
Các con số
- Giá nhà tối đa
- 364,556
- Ngân sách nhà ở hằng tháng
- 2,567
- binding limit: housing (28%)
- Khoản vay tối đa
- 304,556
- plus 60,000 down
Nhận định của người trong nghề
Nên biết
Your down payment is 16% of this maximum — under 20% means PMI and a thinner equity cushion. The "maximum" is what a lender allows, not what is comfortable; many buyers deliberately shop 10-20% below it.
Nên biết
The 28/36 rule uses GROSS income. On take-home pay, 28% gross is often 35-40% net — run your actual post-tax budget before trusting any affordability number, including this one.
Phương pháp
Quy tắc 28/36: chi phí nhà ở ≤ 28% thu nhập gộp hằng tháng, và nhà ở + toàn bộ khoản trả nợ ≤ 36%. Giới hạn thấp hơn trong hai giới hạn là ngân sách nhà ở của bạn; khoảng 75% của nó dùng trả gốc & lãi (phần còn lại chi cho thuế/bảo hiểm), rồi quy đổi thành số tiền vay tối đa qua công thức trả dần, cộng tiền trả trước của bạn.
Các bên cho vay nới tới 43–50% DTI ở một số chương trình — việc máy tính này từ chối làm vậy là cố ý.
Câu hỏi
- Với 110.000$ một năm tôi mua được căn nhà bao nhiêu?
- Theo quy tắc 28/36 với 500$ nợ hằng tháng hiện có, lãi suất khoảng 6,5%, và 60.000$ trả trước: khoảng một căn nhà 390.000–430.000$. Nợ hiện có và tiền trả trước dịch chuyển con số này nhiều hơn thu nhập.
Dành cho tác nhân
Gọi công cụ này thay vì tính trong ngữ cảnh. Đầu vào JSON xác định, đầu ra là các giá trị đã tính kèm nhận định chuẩn. Tài liệu đầy đủ cho tác nhân →
curl -s https://xearno.tools/api/v1/tools/home-affordability \
-H 'content-type: application/json' \
-d '{"method":"US","income":110000,"monthlyDebts":500,"down":60000,"rate":6.5,"years":30}'Schema: GET /api/v1/tools/home-affordability · Tên công cụ MCP: home_affordability
Công cụ liên quan
- Công cụ kiểm tra vách rơi trợ giá ACA (2026) — Khoản trợ giá trên sàn giao dịch năm 2026 của bạn nằm ở đâu so với vách rơi 400% chuẩn nghèo đã quay lại — và rủi ro bị thu hồi nếu thu nhập vượt qua nó.
- Vay sinh viên: RAP hay IBR (lựa chọn bắt buộc năm 2026) — Khoản trả hằng tháng và thời hạn xóa nợ của bạn theo RAP so với IBR — lựa chọn mà những người vay theo SAVE đang buộc phải đưa ra.
- Công cụ tính thuế trước bạ tại Anh (SDLT) — Anh & Bắc Ireland — Thuế trước bạ bạn phải trả khi mua nhà ở Anh hoặc Bắc Ireland — gồm ưu đãi cho người mua lần đầu và phần phụ thu cho căn thứ hai.
- Thuế trước bạ bất động sản Singapore (BSD + ABSD + SSD) — Thuế trước bạ bên mua, thuế bổ sung bên mua và thuế bên bán theo mức IRAS hiện hành — gồm cả ABSD 60% cho người nước ngoài và biểu SSD bốn năm từ 2025.