Vay & Nợkhoản vay · nợ
Máy tính Vay mua Ô tô
Áp dụng cho 🇺🇸 Mỹ · 🇨🇦 Canada · 🇯🇵 Nhật Bản · 🇨🇳 Trung Quốc · 🇬🇧 Vương quốc Anh · 🇩🇪 Đức · 🇫🇷 Pháp · 🇪🇸 Tây Ban Nha · 🇮🇹 Italy · 🇳🇱 Hà Lan · 🇦🇺 Úc · 🇳🇿 New Zealand · 🇸🇬 Singapore · 🇮🇳 Ấn Độ
Khoản trả góp mua xe phụ thuộc vào một điều mà hầu hết công cụ tính đều lặng lẽ giả định: thuế được cộng thêm khi mua, hay vốn đã nằm trong giá niêm yết. Ở Mỹ, Canada và Nhật Bản, thuế được cộng lên trên — và tại phần lớn các bang của Mỹ, giá trị xe đổi được trừ ra trước khi tính thuế. Ở Anh, EU, Úc, Singapore và Ấn Độ, VAT hoặc GST đã nằm sẵn trong giá, nên cộng thêm lần nữa sẽ thổi phồng khoản vay đúng bằng cả mức thuế. Chọn thị trường và phần còn lại sẽ đúng theo, kèm cảnh báo về tình trạng nợ vượt giá trị xe mà bộ phận tài chính của đại lý sẽ không nói với bạn.
Các con số
- Khoản trả hằng tháng
- 643
- Số tiền tài trợ
- 32,450
- includes 2,450 tax added at purchase
- Tổng lãi
- 6,103
- Tổng chi phí chiếc xe
- 43,553
Nhận định của người trong nghề
Nên biết
Negotiate the vehicle price and the financing separately. "What monthly payment are you looking for?" is designed to hide the price, the rate, and the term behind one number.
Phương pháp
Số tiền vay = giá xe + thuế − trả trước − giá trị xe đổi, trả góp đều theo lãi suất năm trong suốt kỳ hạn.
Cách tính thuế tùy theo thị trường, và đây là mục quyết định kết quả có đúng hay không. Ở Mỹ, Canada và Nhật Bản, thuế bán hàng / GST / thuế tiêu dùng được cộng LÊN TRÊN giá niêm yết. Ở Anh, EU, Úc, New Zealand, Singapore và Ấn Độ, VAT hoặc GST đã nằm trong giá niêm yết — cộng thêm sẽ làm khoản vay bị tính cao hơn đúng bằng mức thuế.
Xe đổi: phần lớn các bang của Mỹ tính thuế trên giá sau khi trừ xe đổi, nên ở đây khoản này được trừ khỏi cơ sở tính thuế. Ở nơi khác, xe đổi chỉ làm giảm số tiền bạn vay. Một vài bang tính thuế trên toàn bộ giá — hãy kiểm tra bang của bạn nếu khoản chênh lệch là đáng kể.
Phạm vi: công cụ này mô phỏng khoản vay trả góp đều thông thường, đúng như cách phần lớn tín dụng ô tô ở Mỹ vận hành. Đây KHÔNG phải sản phẩm phổ biến ở mọi nơi — tín dụng xe mới ở Anh chủ yếu là PCP (trả trước, các kỳ trả chỉ bù phần khấu hao, rồi một khoản cuối tùy chọn, kèm giới hạn số km), và Đức có Ballonfinanzierung tương tự. Với những sản phẩm đó, công cụ này cho một phép so sánh trả góp trung thực, nhưng không phải sản phẩm bạn thực sự được chào bán.
Dành cho tác nhân
Gọi công cụ này thay vì tính trong ngữ cảnh. Đầu vào JSON xác định, đầu ra là các giá trị đã tính kèm nhận định chuẩn. Tài liệu đầy đủ cho tác nhân →
curl -s https://xearno.tools/api/v1/tools/car-loan \
-H 'content-type: application/json' \
-d '{"market":"US","vehicleType":"ice","price":35000,"down":5000,"tradeIn":0,"salesTax":7,"rate":7,"months":60}'Schema: GET /api/v1/tools/car-loan · Tên công cụ MCP: car_loan
Công cụ liên quan
- Khoản trả Vay — Khoản trả hằng tháng, tổng lãi và số tiền trả thêm giúp tiết kiệm.
- Vay sinh viên: RAP hay IBR (lựa chọn bắt buộc năm 2026) — Khoản trả hằng tháng và thời hạn xóa nợ của bạn theo RAP so với IBR — lựa chọn mà những người vay theo SAVE đang buộc phải đưa ra.
- Trả nợ và chỉ số hóa HECS-HELP tại Úc (cải cách 2025-26) — Khoản trả nợ HELP bắt buộc theo hệ thống lũy tiến mới, phần chỉ số hóa cộng thêm mỗi ngày 1/6, và mức giảm 20% cùng quy định cũ để so sánh.
- Máy tính Vay mua Nhà — Chi phí hằng tháng thực sự — gốc & lãi cộng thuế, bảo hiểm và PMI, không chỉ khoản vay.