Vay & Nợkhoản vay · nợ
Khoản trả Vay
Toàn cầu — chỉ là phép tính, không có quy định riêng của từng nơi
Phép tính khoản vay trả dần chuẩn: khoản trả hằng tháng, tổng chi phí, lãi tính theo tỷ trọng của gốc — cùng một kịch bản trả thêm cụ thể cho thấy thời gian và lãi tiết kiệm được.
Các con số
- Khoản trả hằng tháng
- 1,610
- Tổng đã trả
- 579,767
- Tổng lãi
- 279,767
- 93% of principal
Nhận định của người trong nghề
Nên biết
Paying 10% more (1,772/month) clears the loan in 24.6 years instead of 30 years and saves 57,172 in interest.
Phương pháp
Công thức khoản trả dần: M = P·i / (1 − (1+i)^(−m)), lãi suất hằng tháng i = năm/12, m khoản trả.
Kịch bản trả thêm giải lại thời gian trả hết n = −ln(1 − P·i/M′)/ln(1+i) tại M′ = 1,1·M, rồi so sánh tổng lãi.
Lãi suất được coi là lãi suất hằng năm danh nghĩa ghép lãi hằng tháng, cách niêm yết chuẩn cho phần lớn khoản vay tiêu dùng. Phí và thay đổi lãi suất nằm ngoài phạm vi — hãy so sánh các gói theo APR.
Dành cho tác nhân
Gọi công cụ này thay vì tính trong ngữ cảnh. Đầu vào JSON xác định, đầu ra là các giá trị đã tính kèm nhận định chuẩn. Tài liệu đầy đủ cho tác nhân →
curl -s https://xearno.tools/api/v1/tools/loan-payment \
-H 'content-type: application/json' \
-d '{"amount":300000,"rate":5,"years":30}'Schema: GET /api/v1/tools/loan-payment · Tên công cụ MCP: loan_payment
Công cụ liên quan
- Máy tính Vay mua Ô tô — Một chiếc xe thực sự tốn của bạn bao nhiêu mỗi tháng — tính theo thị trường của bạn, nơi giá niêm yết có thể đã gồm thuế hoặc chưa.
- Vay sinh viên: RAP hay IBR (lựa chọn bắt buộc năm 2026) — Khoản trả hằng tháng và thời hạn xóa nợ của bạn theo RAP so với IBR — lựa chọn mà những người vay theo SAVE đang buộc phải đưa ra.
- Trả nợ và chỉ số hóa HECS-HELP tại Úc (cải cách 2025-26) — Khoản trả nợ HELP bắt buộc theo hệ thống lũy tiến mới, phần chỉ số hóa cộng thêm mỗi ngày 1/6, và mức giảm 20% cùng quy định cũ để so sánh.
- Máy tính Vay mua Nhà — Chi phí hằng tháng thực sự — gốc & lãi cộng thuế, bảo hiểm và PMI, không chỉ khoản vay.