xearno.tools

Vay & Nợkhoản vay

Máy tính EMI

Toàn cầu — chỉ là phép tính, không có quy định riêng của từng nơi

Khoản trả góp hằng tháng đều (EMI) cho bất kỳ khoản vay nào — nhà, xe, tiêu dùng — cùng tổng lãi trong suốt kỳ hạn và một cảnh báo mà mọi người vay so sánh các gói cần: lãi suất phẳng và lãi suất theo dư nợ giảm dần không phải là một.

Không đúng lắm? Hãy mô tả bằng lời của bạn.

Mô tả hoàn cảnh của bạn trong một câu — bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Tôi điền biểu mẫu; công cụ lo phần tính toán.

Các con số

EMI hằng tháng
12,668
Tổng lãi
520,109
52% of principal
Tổng số tiền trả
1,520,109

Nhận định của người trong nghề

Thận trọng

Flat-rate trap: a lender quoting a "flat" 5.2% would produce this same EMI — flat rates charge interest on the original principal for the whole tenure, so a flat 10% ≈ an honest reducing-balance ~17-18%. Always ask which basis a quote uses.

Nên biết

Early EMIs are mostly interest: in month 1, 59% of your payment is interest. Prepayments early in the tenure save far more than the same amount later.

Phương pháp

EMI = P·i·(1+i)ⁿ / ((1+i)ⁿ − 1) với lãi suất hằng tháng i — công thức dư nợ giảm dần chuẩn mà ngân hàng dùng. Mức tương đương lãi phẳng hiển thị là tổng lãi ÷ gốc ÷ số năm, con số mà một báo giá lãi phẳng giấu sau lưng.

Câu hỏi

Khác biệt giữa lãi suất phẳng và lãi suất theo dư nợ giảm dần là gì?
Lãi suất theo dư nợ giảm dần chỉ tính lãi trên phần bạn còn nợ; lãi suất phẳng tính lãi trên số tiền vay ban đầu suốt cả kỳ hạn. Lãi phẳng 10% tốn xấp xỉ bằng lãi theo dư nợ giảm dần 17–18%. Các khoản vay ngân hàng được quản lý niêm yết theo dư nợ giảm dần; vay phi chính thức và một số khoản vay xe/tiêu dùng niêm yết theo lãi phẳng.